Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとはどんなに年としをとっても学まなぶことができる。
Dù già đến đâu, con người vẫn có thể học hỏi.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
どんな
loại gì; kiểu gì
年
とし
năm
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

人
Nhân người
年
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
学
Học học; khoa học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật