Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人
ひと
の
力
ちから
を
借
か
りることを
考
かんが
えてはいけない。
Đừng nghĩ đến việc phải nhờ cậy vào sức người khác.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
人
ひと
người; ai đó
力
ちから
lực; sức mạnh; năng lượng
借りる
かりる
mượn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
人
Nhân
người
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
借
Tá
mượn
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ