Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとの人生じんせいに、いい影響えいきょうを与あたえることができるだろうか?
Liệu tôi có thể tạo ra ảnh hưởng tốt đối với cuộc sống của người khác không?

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
人生
じんせい
cuộc đời
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
影響
えいきょう
ảnh hưởng; tác động
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

人
Nhân người
生
Sinh sinh; cuộc sống
影
Ảnh bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng vang vọng
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật