Dịch nghĩa:
二人の選手を相手にボレーの練習をする。
Tập luyện đánh bóng với hai vận động viên.
Từ vựng:
Hán tự:
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học