Dịch nghĩa:
二人が教会を出ると、鐘が鳴り響いた。
Khi hai người bước ra khỏi nhà thờ, tiếng chuông vang lên.
Từ vựng:
Hán tự:
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
出
Xuất
ra ngoài
鐘
Chung
chuông
鳴
Minh
hót; kêu; vang
響
Hưởng
vang vọng