Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
丘
おか
の
上
うえ
に
1軒
いちけん
の
大
おお
きな
家
いえ
があります。
Có một ngôi nhà lớn trên đồi.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
丘
おか
đồi
上
うえ
trên; trên cao
大きな
おおきな
to; lớn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
丘
Khiêu
đồi
上
Thượng
trên
軒
Hiên
căn hộ; đơn vị đếm nhà; mái hiên
大
Đại
lớn; to
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ