Dịch nghĩa:
丘から海の美しい景色が眺められる。
Từ trên đồi, cảnh biển tuyệt đẹp hiện ra trước mắt.
Từ vựng:
Hán tự:
丘
Khiêu
đồi
海
Hải
biển; đại dương
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
眺
Thiếu
nhìn chằm chằm; xem; nhìn; thấy; xem xét