Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

世界せかいを変かえるためには、どうしたらいいですか。
Làm thế nào để thay đổi thế giới?

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

世界
せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ
変える
かえる
thay đổi; biến đổi; chuyển đổi; biến hóa; biến dạng
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

世
Thế thế hệ; thế giới
界
Giới thế giới; ranh giới
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật