Dịch nghĩa:
世界が核戦争寸前にならないよう願いましょう。
Hãy cầu nguyện để thế giới không bị đẩy đến bờ vực của chiến tranh hạt nhân.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
核
Hạch
hạt nhân; lõi
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
寸
Thốn
đo lường; nhỏ
前
Tiền
phía trước; trước
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn