Dịch nghĩa:

Vẫn chưa có dự kiến thời gian khôi phục đoạn đường bị tắc.

Hán tự:

Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Khu quận; khu vực
Gian khoảng cách; không gian
Khai mở; mở ra
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Liêu đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)