区間 [Khu Gian]

くかん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

đoạn (đường, v.v.); phân đoạn; kích thước

JP: 不通ふつう区間くかん開通かいつう見込みこみはまだない。

VI: Vẫn chưa có dự kiến thời gian khôi phục đoạn đường bị tắc.

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

Lĩnh vực: Toán học

khoảng cách

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いっつもこの区間くかんれるんだよなあ。
Đoạn đường này lúc nào cũng rung lắc thật.
このバスはいち区間くかん90えんです。
Giá vé xe buýt này là 90 yên cho mỗi đoạn đường.
トムはマラソンで区間くかんしょう受賞じゅしょうしました。
Tom đã giành giải thưởng tại cuộc thi marathon.
市内しないからした場合ばあいは、区間くかん異動いどうとどけをご提出ていしゅつください。
Nếu bạn chuyển từ một khu vực này sang khu vực khác trong thành phố, vui lòng nộp báo cáo chuyển khu vực.

Hán tự

Từ liên quan đến 区間

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 区間
  • Cách đọc: くかん
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực hay gặp: giao thông, đường sắt, quy hoạch, toán/đo lường

2. Ý nghĩa chính

- Đoạn, quãng (trên một tuyến): phần giữa hai mốc/điểm xác định trên một tuyến đường, tuyến tàu, sông, dây dẫn, v.v.
- Khoảng, đoạn (theo cặp điểm A–B): dùng như “A〜Bの区間” để chỉ đoạn từ A đến B.

3. Phân biệt

  • 区間 vs 範囲: 区間 nhấn vào đoạn trên tuyến có điểm đầu–cuối cụ thể; 範囲 là phạm vi nói chung (không nhất thiết là đoạn thẳng theo tuyến).
  • 区間 vs 区域: 区域 là khu vực được phân định (địa lý/hành chính), không mang nghĩa “đoạn tuyến”.
  • セクション (section) dùng trong tài liệu/sự kiện; 区間 thiên về giao thông, đo lường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: A〜Bの区間(AからBまでの区間): đoạn từ A đến B.
  • Collocations: この区間一部区間全区間区間運休(ngừng chạy theo đoạn)・区間料金/区間運賃危険区間通行止め区間.
  • Trong đường sắt: 区間快速(tàu nhanh theo đoạn), 区間短縮(rút ngắn đoạn chạy).
  • Trong toán/kỹ thuật: 速度の区間平均, 測定区間.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
範囲 Gần nghĩa Phạm vi Không nhất thiết có hai mốc đầu–cuối trên tuyến.
区域 Đối chiếu Khu vực Phân khu địa lý/hành chính; không phải “đoạn tuyến”.
セクション Đồng nghĩa (mượn) Phần, mục, khu Dùng trong tài liệu/sự kiện; sắc thái khác kỹ thuật giao thông.
全線 Đối nghĩa Toàn tuyến Đối lập với “một đoạn” của tuyến.
区間快速 Từ liên quan Tàu nhanh theo đoạn Chỉ tăng tốc ở một số đoạn; thuật ngữ đường sắt.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 区(く/khu)+ 間(かん/gian) → nghĩa tổng hợp: khoảng/khoang của một khu/đường.
  • Kanji: 区(bộ 匚/匸: cái hộp, ý phân khu); 間(bộ 門 + 日: khoảng giữa cánh cửa, nghĩa “khoảng, giữa”).
  • Hán-Việt: 区(khu)+ 間(gian) → “khu gian” → “đoạn, quãng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, khi thông báo giao thông, người Nhật hay dùng “この区間は通行止め”, “一部区間で運転見合わせ”. Bạn chỉ cần nhớ: 区間 = đoạn trên một tuyến có mốc đầu–cuối rõ ràng. Khi nói giá vé, “区間運賃/乗車区間” rất thường gặp.

8. Câu ví dụ

  • この区間は工事のため通行止めです。
    Đoạn này cấm lưu thông do thi công.
  • 新大阪〜京都の区間で特急に乗りました。
    Tôi đã đi tàu tốc hành trên đoạn từ Shin-Osaka đến Kyoto.
  • この路線は朝のラッシュ時に特にこの区間が混み合います。
    Tuyến này giờ cao điểm đặc biệt đông ở đoạn này.
  • 台風の影響で一部区間の運転を見合わせています。
    Do bão nên tạm dừng chạy ở một số đoạn.
  • この切符は名古屋〜岐阜の区間に限り有効です。
    Vé này chỉ có hiệu lực trong đoạn Nagoya–Gifu.
  • 高速道路の料金は区間制になっています。
    Phí đường cao tốc tính theo từng đoạn.
  • 事故多発区間の対策が進められている。
    Đang triển khai biện pháp cho các đoạn hay xảy ra tai nạn.
  • この区間の平均速度を測定してください。
    Hãy đo vận tốc trung bình của đoạn này.
  • 乗車区間を間違えた場合は精算が必要です。
    Nếu đi sai đoạn lên tàu thì cần tính lại tiền.
  • トンネル区間は電波が届きにくい。
    Đoạn hầm thì sóng khó tới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 区間 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?