Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

不思議ふしぎなことに、ドアはひとりでに開ひらいた。
Lạ thay, cửa tự mở ra.

Ngữ pháp:

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

不思議
ふしぎ
tuyệt vời; kỳ diệu; lạ lùng; không thể tin được; đáng kinh ngạc; tò mò; bí ẩn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
ドア
cửa
独りでに
ひとりでに
tự động
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói

Hán tự:

不
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
思
Tư nghĩ
議
Nghị thảo luận
開
Khai mở; mở ra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật