Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
上司
じょうし
に
口答
くちごた
えしたら
駄目
だめ
なことくらいわかるだろ。
Bạn biết mà, không được cãi lại sếp.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
上司
じょうし
cấp trên (của ai đó); sếp (của ai đó); cấp trên
口答え
くちごたえ
đáp trả; nói lại; cãi lại
為る
する
làm
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
上
Thượng
trên
司
Tư
quản lý; chính quyền
口
Khẩu
miệng
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm