Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
万一
まんいち
雨
あめ
が
降
ふ
ったら、
園遊会
えんゆうかい
が
混乱
こんらん
するだろう。
Nếu trời mưa, buổi hội ngoại sẽ rối loạn.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
万一
まんいち
(trường hợp không chắc) khẩn cấp; tình huống xấu nhất
雨
あめ
mưa
降る
ふる
rơi
園遊会
えんゆうかい
tiệc vườn
混乱
こんらん
rối loạn; hỗn loạn; nhầm lẫn; hỗn độn
為る
する
làm
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
一
Nhất
một
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
遊
Du
chơi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền