Dịch nghĩa:
万一列車に乗り遅れたら、バスでいきます。
Nếu lỡ lên nhầm tàu, tôi sẽ đi bằng xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
一
Nhất
một
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau