Dịch nghĩa:
一週間に10冊も本を読むの?一ヶ月の間違いではないの?
Bạn đọc tới mười quyển sách trong một tuần ư? Chắc bạn nhầm với một tháng chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
違
Vi
khác biệt; khác