Dịch nghĩa:

Bạn đi mua sắm ở siêu thị bao nhiêu lần một tuần?

Hán tự:

Nhất một
Chu tuần
Gian khoảng cách; không gian
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Mãi mua
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng