Dịch nghĩa:

Một loạt sự kiện đã dẫn đến sự bùng nổ của chiến tranh.

Hán tự:

Nhất một
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành
Sự sự việc; lý do
Khuyết chiến tranh; trận đấu
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Bột đột ngột; nổi lên
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Dẫn kéo; trích dẫn
Khởi thức dậy