Dịch nghĩa:
一緒にテニスやるって、トムと約束したんだ。
Tôi đã hẹn với Tom đi chơi tennis cùng nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển