Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一ひとつは新あたらしくて、もう一ひとつは古ふるいものです。
Một cái mới và một cái cũ.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

一
ひと
một
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
もう
đã; rồi
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

一
Nhất một
新
Tân mới
古
Cổ cũ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật