Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一いちか八はちかやってみることで一いち財産ざいさんできるだろう。
Thử vận may một lần có thể làm giàu.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

一
いち
một; 1
八
はち
tám; 8
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
財産
ざいさん
tài sản; của cải
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

一
Nhất một
八
Bát tám; bộ tám (số 12)
財
Tài tài sản; tiền; của cải
産
Sản sản phẩm; sinh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật