Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ワインとは、ボトルに
詰
つ
められた
詩
し
である。
Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
Từ vựng:
ワイン
rượu vang
ボトル
chai
詰める
つめる
nhồi nhét; nhét vào; đóng gói; lấp đầy; bịt kín
詩
し
thơ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
詩
Thi
thơ