Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロープをナイフで
切
き
って
彼
かれ
は
自由
じゆう
になった。
Anh ấy đã cắt dây thừng bằng dao và trở nên tự do.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
ロープ
dây thừng
ナイフ
dao
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
彼
かれ
anh ấy
自由
じゆう
tự do
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do