Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロンドン
行
い
きの
列車
れっしゃ
を
時刻
じこく
表
ひょう
で
調
しら
べなさい。
Hãy tra cứu lịch trình tàu đi London.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
列車
れっしゃ
tàu hỏa
時刻表
じこくひょう
thời khóa biểu; lịch trình
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải