Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ロックスターがネクタイを締しめているのを見みることはあまりない。
Hiếm khi thấy ngôi sao rock buộc cà vạt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

スター
ngôi sao (diễn viên, vận động viên, v.v.); người nổi tiếng
ネクタイ
cà vạt
締める
しめる
buộc
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

締
Đề thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật