Dịch nghĩa:
レベッカは毎日とても早起きします。
Rebecca dậy rất sớm mỗi ngày.
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
早
Tảo
sớm; nhanh
起
Khởi
thức dậy