Dịch nghĩa:
リラックスするには落ち着く音楽を聞く必要がある。
Để thư giãn, bạn cần nghe nhạc nhẹ nhàng.
Từ vựng:
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính