Dịch nghĩa:
ラジオがこのニュースを詳しく放送した。
Đài radio đã phát tin tức này chi tiết.
Từ vựng:
Hán tự:
詳
Tường
chi tiết
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi