Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
モダンジャズに
何
なに
を
求
もと
めて
聞
き
けばいいのかわかると、
私
わたし
はそれを
味
あじ
わえるようになった。
Khi tôi biết mình cần gì từ jazz hiện đại, tôi đã có thể thưởng thức nó.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
モダンジャズ
jazz hiện đại
何
なん
gì
求める
もとめる
muốn; mong muốn
聞く
きく
nghe
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
味わう
あじわう
nếm thử
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
何
Hà
gì
求
Cầu
yêu cầu
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
私
Tư
tư nhân; tôi
味
Vị
hương vị; vị