モダンジャズ
モダン・ジャズ

Danh từ chung

jazz hiện đại

JP: モダンジャズはわたし趣味しゅみわない。

VI: Jazz hiện đại không hợp với sở thích của tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしにはモダンジャズはからないよ。
Tôi không hiểu về nhạc jazz hiện đại.
モダンジャズはわたし得意とくいじゃない。
Tôi không giỏi về jazz hiện đại.
モダンジャズになにもとめてけばいいのかわかると、わたしはそれをあじわえるようになった。
Khi tôi biết mình cần gì từ jazz hiện đại, tôi đã có thể thưởng thức nó.

Từ liên quan đến モダンジャズ