Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メーカーの
謳
うた
い
文
もんく
句
を
迂闊
うかつ
に
信
しん
じてはいけない。
Không nên mù quáng tin vào những lời quảng cáo của nhà sản xuất.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
メーカー
nhà sản xuất
うたい文句
うたいもんく
khẩu hiệu
迂闊
うかつ
bất cẩn; thiếu suy nghĩ; ngu ngốc; không chú ý; vô ý; không cẩn thận
信ずる
しんずる
tin tưởng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
謳
Âu
ca ngợi
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
迂
Vu
đường vòng
闊
Khoát
rộng
信
Tín
niềm tin; sự thật