Dịch nghĩa:
メアリーは鏡で彼女のメイクをチェックした。
Mary đã kiểm tra lớp trang điểm của mình trong gương.
Hán tự:
鏡
Kính
gương
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ