Dịch nghĩa:
マリアは、冷蔵庫にちっちゃいハートをいっぱい貼りました。
Maria đã dán rất nhiều hình trái tim nhỏ vào tủ lạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
貼
Thiếp
dán; dính; áp dụng