Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ポルトガル
語
ご
ほど
美
うつく
しい
言語
げんご
はない。
Không có ngôn ngữ nào đẹp bằng tiếng Bồ Đào Nha.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
ポルトガル語
ポルトガルご
tiếng Bồ Đào Nha
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
言語
げんご
ngôn ngữ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
言
Ngôn
nói; từ