Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ポットにもう少すこしお茶ちゃが残のこっていたに違ちがいない。
Chắc chắn còn một chút trà trong ấm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

ポット
ấm (đặc biệt là ấm trà, ấm cà phê)
もう
đã; rồi
少し
すこし
một chút; một ít
茶
ちゃ
trà
残る
のこる
còn lại; sót lại
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

少
Thiếu ít
茶
Trà trà
残
Tàn còn lại; dư
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật