Dịch nghĩa:
ボブは芝刈りに1時間3ドルを請求した。
Bob đã tính phí 3 đô la một giờ cho việc cắt cỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
芝
Chi
cỏ
刈
Ngải
gặt; cắt; tỉa
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
請
Thỉnh
mời; hỏi
求
Cầu
yêu cầu