Dịch nghĩa:
ボタンを押すとエンジンが停止します。
Khi nhấn nút này, động cơ sẽ dừng lại.
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng