Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホテルの
隣
となり
にホットドッグ
屋
や
さんがあります。
Bên cạnh khách sạn có quán hot dog.
Từ vựng:
ホテル
khách sạn
隣
となり
bên cạnh; liền kề; sát
ホットドッグ
bánh mì kẹp xúc xích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng