Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ホテルの金庫きんこに預あづけたいものがあるのですが。
Tôi có đồ muốn gửi vào két sắt của khách sạn.

Ngữ pháp:

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

ホテル
khách sạn
金庫
きんこ
két sắt; hộp sắt; hộp tiền; hầm; phòng an toàn
預ける
あずける
giao phó; đặt (trong sự chăm sóc của ai đó); đặt (trong sự giám sát của ai đó); ủy thác (cho ai đó); gửi tiền
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

金
Kim vàng
庫
Khố kho; nhà kho
預
Dự gửi; ủy thác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật