Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ペリーはドレークから
情報
じょうほう
をもらうことにした。
Perry quyết định nhận thông tin từ Drake.
Ngữ pháp:
V ることにする (〜ru koto ni suru)
Quyết định làm điều gì đó, đưa ra quyết định.
JLPT N4
Từ vựng:
ペリー
Perry
情報
じょうほう
thông tin; tin tức; báo cáo; tình báo
貰う
もらう
nhận; lấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
Hán tự:
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng