Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベルがなった。
先生
せんせい
は
学生
がくせい
に
答案
とうあん
を
提出
ていしゅつ
しなさいといった。
Chuông reo. Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
なる
được gọi là
先生
せんせい
giáo viên; thầy
学生
がくせい
sinh viên
答案
とうあん
bài thi; phiếu trả lời
提出
ていしゅつ
nộp
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
言う
いう
nói
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
学
Học
học; khoa học
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
出
Xuất
ra ngoài