Dịch nghĩa:
ベッドから急に起き上がると、よくめまいがしますか?
Bạn có thường xuyên bị chóng mặt khi đột ngột ngồi dậy từ giường không?
Từ vựng:
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
起
Khởi
thức dậy
上
Thượng
trên