Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
プロの
将棋
しょうぎ
の
面白
おもしろ
さがやっとわかるようになって
来
き
た。
Tôi đã bắt đầu hiểu được sự thú vị của cờ Shogi chuyên nghiệp.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
将棋
しょうぎ
shogi; cờ tướng Nhật Bản
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
漸と
やっと
cuối cùng; rốt cuộc
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy
棋
Kỳ
cờ vây; cờ tướng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
来
Lai
đến; trở thành