Dịch nghĩa:
プランを練り直す必要がありますね。
Cần phải xem xét lại kế hoạch nhỉ.
Hán tự:
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính