Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブルーベリーティは、バタートーストによく
合
あ
うよ。
Trà việt quất rất hợp với bánh mì bơ nướng.
Từ vựng:
バター
bơ
トースト
bánh mì nướng
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
Hán tự:
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1