Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

フランス語ごを話はなす彼かれにとってわけないことだ。
Đối với anh ấy, nói tiếng Pháp là chuyện nhỏ.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

フランス語
フランスご
tiếng Pháp
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
分ける
わける
chia (thành); tách (thành); chia ra; tách ra; phân loại; sắp xếp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật