Dịch nghĩa:
ファースーツは素晴らしいコンセプトですが、値段が高すぎます。
Bộ đồ thú (fursuit) là một ý tưởng tuyệt vời nhưng giá cả quá đắt.
Từ vựng:
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
晴
Tình
trời quang
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao
cao; đắt