Dịch nghĩa:
ファランフさんは駐車違反で罰金を払った。
Ông Phá Lăng Phú đã phải nộp phạt vì lỗi vi phạm đậu xe.
Từ vựng:
Hán tự:
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
違
Vi
khác biệt; khác
反
Phản
chống-
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý