Dịch nghĩa:

Các nhà thiết kế thời trang đang phá vỡ truyền thống.

Hán tự:

Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
Phá xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại