Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピンクは
女
おんな
の
子
こ
のためだけにあるんじゃないんだよ。
Màu hồng không chỉ dành riêng cho con gái.
Từ vựng:
ピンク
màu hồng
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em